Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Attrage

Thông số kỹ thuật xe Mitsubsihi Attrage

Thông số kỹ thuật xe Mitsubsihi Attrage 4 phiên bản:

THÔNG SỐ SO SÁNH GIỮA CÁC PHIÊN BẢN XE ATTRAGE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Mitsubsihi Attrage MT Eco

Mitsubsihi Attrage MT Mitsubsihi Attrage CVT Eco Mitsubsihi Attrage

CVT

TRANG THIẾT BỊ
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.245 x 1.670 x 1.515 4.245 x 1.670 x 1.515 4.245 x 1.670 x 1.515 4.245 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.55 2.55 2.55 2.55
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 4,8 / 5,1 4,8 / 5,1 4,8 / 5,1 4,8 / 5,1
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170
Trọng lượng không tải (kg) 875 875 905 905
Tổng trọng lượng (kg) 1.305 1.305 1.334 1.334
Số chỗ ngồi 5 5 5 5
Động cơ 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử. Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Dung Tích Xylanh 1.193 1.193 1.193 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) 78 / 6.000 78 / 6.000 78 / 6.000 78 / 6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 100 / 4.000 100 / 4.000 100 / 4.000 100 / 4.000
Tốc độ cực đại (Km/h) 172 172 172 172
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 42 42 42 42
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp Tự động vô cấp CVT INVECS III Tự động vô cấp CVT INVECS III
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Mâm – Lốp 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Phanh trước Đĩa 14 inch Đĩa 14 inch Đĩa 14 inch Đĩa 14 inch
Phanh sau Tang trống 8 inch Tang trống 8 inch Tang trống 8 inch Tang trống 8 inch
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 4,9 /5,9 /4,3 (L/100km) 4,97 /5,98 /4,38 (L/100km) 5 /6 /4,5 (L/100km) 5 /6 /4,5 (L/100km)

Thông số trang thiết bị trên xe Mitsubishi Attrage

Túi khí Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi
Căng đai tự động
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Móc gắn ghế trẻ em Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Khoá cửa từ xa Không
Chìa khóa thông minh Không Không Không
Hệ thống khởi động nút bấm Không Không Không
Chìa khóa mã hóa chống trộm Không Không
Đèn pha Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn sương mù Không
Trang trí viền đèn sương mù mạ crôm Không
Lưới tản nhiệt Mạ crôm Mạ crôm màu Titanium Mạ crôm màu Titanium Mạ crôm màu Titanium
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe- Chỉnh điện Cùng màu với thân xe – Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ Cùng màu với thân xe – Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ Cùng màu với thân xe – Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Sưởi kính sau
Gạt kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao
Vô lăng trợ lực điện
Vô lăng bọc da Không Không
Nút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay Không Không Không
Cần số bọc da Không Không
Điều hòa không khí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Lọc gió điều hòa

Trên đây là thông số kỹ thuật toàn bộ 4 phiên bản áp dụng cho sản phẩm Mitsubishi Attrage. Quý khách hàng tham khảo thêm phần đánh giá và giá xe Mitsubishi Attrage tại đây==> Đánh giá xe Mitsubishi Attrage